Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 3 4 3 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2019 2014 2019 - 2014
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4065 4080 4065 4080 4320 4340
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm) 1515 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 143 145 143 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.9 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/60R16 R15 185/60R16 R15 185/65R15 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1092 - 1111
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524 - 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 280 - 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) - 110/6.000 - 110/6.000 80 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 109 110 109 110 108 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 144 141
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ - Xăng, Skyactiv-G - Xăng, Skyactiv-G I - I -
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp - Không có - Không có -
Loại hộp số Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 5,93 - 5,93 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7,48 - 7,48 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5,04 - 5,04 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5 -
Chế độ vận hành - Normal, Sport - Normal, Sport -
Loại Hybrid - Không - Không -
Loại Động cơ điện - Không - Không -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector LED Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED Halogen -
Ăng ten - Vây cá mập - Cột thường Vây cá mập Thường - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - ✕︎ - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da+Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - Analog -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng - Da - Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - Urethane Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ - Tự động
Số vùng điều hòa - 1 - 1 -
Cửa sổ trời - Không - Không -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch - - 7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống loa 6 loa 4 6 4 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Ghế lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Kết nối AUX, USB, bluetooth - Kết nối AUX, USB, bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB,Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎