Thông số kĩ thuật của xe Mazda 3 năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 3 - 2017 3 3 - 2017 3 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2013
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496 1998 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4460 4580
Chiều Rộng (mm) 1795 1705 1795
Chiều Cao (mm) 1455 1465 1455 1450 1455 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 155 160 155 160 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 215/45R18 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1310 - 1340 - 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1835 1760 1860 1790 1835 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) 314 414
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 83 - 115 - 83 -
Công suất cực đại (hp) 112 110 155 153 112 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 200 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp. - Phun nhiên liệu trực tiếp. - Phun nhiên liệu trực tiếp. -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51
Chế độ vận hành 3 chế độ lái Thể thao 3 chế độ lái Thể thao 3 chế độ lái Thể thao
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Bi-xenon LED Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 - 1 - 1 -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Đơn Đơn Đơn
Màn hình giải trí LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6 4
Dây đai an toàn Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎ ✕︎