Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX3

Xem chi tiết các đời xe Mazda CX3 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2025 1, 1 - 2025 1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Mã thế hệ
DK
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4275
Chiều Rộng (mm)
1765
Chiều Cao (mm)
1535
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R16, 215/50 R18 215/50R18, 215/50 R18, 215/60R16 215/50R18, 215/50 R18 215/60 R16, 215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1210 1264, 1276, 1210 1264, 1276 1256
Trọng lượng toàn tải (kg) 1660 1695, 1660 1695
Dung tích khoang hành lý (lít)
350 - 1.260
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
P5-VPS
Công suất cực đại (hp)
110/6.000 (Hp/rpm)
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
không
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.91, 5.87, 6.31, 6.48 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9, 7.31, 8.47, 8.75 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.79, 5.02, 5.07, 5.18 -
Chế độ vận hành
Normal/Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector, LED Projector, LED
Cụm đèn sau
Halogen, LED
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc ✕︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ, Da + Nỉ, Da Da + Nỉ, Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời Không Không, Có Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa 4, 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎
Camera Không, Lùi Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn
Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ Tùy chọn
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
Tùy chọn