Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX5 năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - KE2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2015 -
Năm kết thúc thế hệ - 2017 -
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Thái Lan -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4550 4555 4550
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm) 1680 1670 1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 210 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.4 5.5 5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1600 1630 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2080 - 2125 2080 2058
Dung tích khoang hành lý (lít) 505 442 403 505 442 505
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 2.5L SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW) 140 139 kW tại 6000 vòng/phút 141 kW / 5700 rpm 140 139 kW tại 6000 vòng/phút 114
Công suất cực đại (hp) 188 185 188 153
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5700 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 251 252 250 251 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng I4 I 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Trước Động cơ đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT Tự động AT Tự động AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 58 56
Tốc độ tối đa (km/h) - 195 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành Normal, Sport - Normal, Sport - Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập, MacPherson McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập, Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED Projector Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) Bi-Xenon Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm 3 chấu Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 1 2 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa Bose 10 loa 9 loa Bose 10 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt - Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi Camera lùi Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ -