Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX5 năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
2025
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4550 4575
Chiều Rộng (mm) 1840 1845
Chiều Cao (mm)
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1630 1600 1630 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020 2080 2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - SkyActiv-G - SkyActiv-G 2.0L -
Công suất cực đại (hp) 188 154
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ - 4 xy-lanh thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số - Tự động -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 56
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ -
Nội thất
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog + MID 7” TFT MID 7” TFT màu - Analog + MID 7 inch màu
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí 7 inch 8 inch 7 inch 8 inch
Hệ thống loa 10 loa 6 loa 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth,Android Auto, Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth, Android Auto / Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Camera lùi 360 Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎