Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX5 năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ 2025
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2488 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4575 4590
Chiều Rộng (mm) 1845
Chiều Cao (mm) 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1650 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) - 442
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 2.5L SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (hp) 188 154
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED thích ứng (Adaptive LED Headlights - ALH) LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Da, có nhớ ghế
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog Analog & Digital 7“
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng - Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 -
Điều hòa Tự động 2 vùng Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch
Hệ thống loa Bose 10 loa 6 loa 10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây / Android Auto - Apple Carplay không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera 360 độ Lùi Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ -