Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX5 năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||||
| Thế hệ |
2
|
|||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2018
|
|||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
|||||||
| Mã thế hệ |
KF
|
|||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
|||||||
| Nước sản xuất |
-
|
|||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||||
| Dung tích động cơ | 2488 | 1998 | ||||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ |
5
|
|||||||
| Số cửa |
5
|
|||||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||||
| Hạng xe |
C
|
|||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||||
| Chiều Dài (mm) |
4590
|
|||||||
| Chiều Rộng (mm) |
1845
|
|||||||
| Chiều Cao (mm) |
1680
|
|||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2700
|
|||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) |
1595
|
|||||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
1595
|
|||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
200
|
|||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.5
|
|||||||
| Kích thước lốp/lazang |
225/55R19
|
|||||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1630 | 1550 | ||||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2080 | 2000 | ||||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
442
|
|||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||||
| Mã/Loại động cơ | PE-VPS | SkyActiv-G 2.5L | PE-VPS | |||||
| Công suất cực đại (kW) | 188/6000 | 188/6.000 | 154/6.000 | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 188 | 154 | ||||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
6000
|
|||||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 252 | 200 | ||||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
4000
|
|||||||
| Kiểu dáng động cơ |
I4
|
|||||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước, đặt ngang
|
|||||||
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp (GDI)
|
|||||||
| Loại tăng áp |
Không có
|
|||||||
| Tỷ số nén động cơ | - | 13.0:1 | - | |||||
| Loại hộp số |
Tự động
|
|||||||
| Số lượng cấp số |
6
|
|||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 58 | 56 | ||||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 200 | - | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8 | 8,04 | 7 | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10.7 | 10,27 | 8.6 | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6,7 | 6,75 | 6,1 | |||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5
|
|||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | Độc lập MacPherson | MacPherson | |||||
| Hệ thống treo sau |
Đa liên kết
|
|||||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió | Đĩa tản nhiệt | |||||
| Phanh sau |
Đĩa đặc
|
|||||||
|
Ngoại thất
|
||||||||
| Cụm đèn trước | LED | LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu | LED | |||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||||
| Ăng ten |
Vây cá mập
|
|||||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
|||||||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | - | |||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||||
| Sấy gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Cửa hít | - | ✕︎ | - | |||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✕︎ | - | |||||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ||
| Giá nóc | - | ✕︎ | - | |||||
|
Nội thất
|
||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da cao cấp | Da | Da Nappa | Da | |||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình | Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp màn hình | |||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||||
| Vô lăng |
Da
|
|||||||
| Khởi động xe từ xa | - | ✕︎ | - | |||||
| Ghế lái | Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế | Ghế lái chỉnh điện, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước | Ghế lái chỉnh điện, Ghế hành khách chỉnh cơ | Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✕︎ | - | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện | |||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Gập 40:20:40
|
|||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
|||||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✔︎
|
|||||||
| Số vùng điều hòa |
2
|
|||||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||||
| Cửa sổ trời | Có | Không | Có | |||||
| Màn hình giải trí | 8 inch | Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) | 8 inch | |||||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✕︎ | - | |||||
| Hệ thống loa | 10 loa | Bose 10 loa | 6 loa | 10 loa | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||||
| Cửa kính |
Tất cả các cửa
|
|||||||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | |||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||||
| Số túi khí |
6
|
|||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
✔︎
|
|||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Camera | Camera 360 | Camera 360 độ | Camera lùi | Camera 360 | ||||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✕︎ | - | |||||
| Phanh tay điện tử |
✔︎
|
|||||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✕︎ | - | |||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✕︎ | - | |||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
✔︎
|
|||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
|||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - | ✕︎ | - | |||||
|
Vận hành
|
||||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | - | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | - | ✕︎ | |||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✔︎
|
|||||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | - | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - | ✕︎ | - | |||||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - | ✕︎ | - | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
✔︎
|
|||||||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - | ✕︎ | - | |||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - | ✕︎ | - | |||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - | ✕︎ | - | |||||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✕︎ | - | |||||
| Hệ thống xe tự lái | - | ✕︎ | - | |||||
So sánh nhanh
-
So sánh với VinFast VF8 năm 2026
-
So sánh với Geely Coolray năm 2025
-
So sánh với VinFast VF7 năm 2025
-
So sánh với Omoda C5 năm 2026
-
So sánh với Ford Territory năm 2026
-
So sánh với Mercedes Benz GLC năm 2026
-
So sánh với Jaecoo J7 năm 2024
-
So sánh với Honda CRV năm 2018
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2026
-
So sánh với Subaru Forester năm 2026

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !