Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX9

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2006
Năm kết thúc thế hệ 2023 2015
Mã thế hệ TC TB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488 3726
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5065 5096
Chiều Rộng (mm) 1969 1936
Chiều Cao (mm) 1747 1716, 1747 1728
Chiều dài cơ sở (mm) 2930 2875
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 204
Kích thước lốp/lazang 255/50R20 245/50R20
Dung tích khoang hành lý (lít) 407 408, 407 487
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 2.5L MZI V6
Công suất cực đại (kW) 186 169, 186 203
Công suất cực đại (hp) 250 227, 250 273
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 4250
Kiểu dáng động cơ I V
Số lượng xy lanh 4 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước Trước, ngang, Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp, Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.3:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 74, 72 75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Bi-xenon projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ, Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bán kỹ thuật số (Analog + màn hình TFT) Analog, Bán kỹ thuật số (Analog + màn hình TFT) Analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 -
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 3 -
Cửa gió hàng ghế sau - Tùy chọn ✔︎
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng (Mazda Connect) -
Hệ thống loa Bose 12 loa 12 loa Bose, Bose 12 loa 10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -