Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz A class
Xem chi tiết các đời xe Mercedes Benz A class cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 4 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2019 | 2018 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2023 | ||||
| Mã thế hệ | - | V177 | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất |
Đức
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1991
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||
| Hạng xe | - | C | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
4419
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) |
1796
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1440
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2729
|
|||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ |
M260
|
|||||
| Công suất cực đại (kW) |
225
|
|||||
| Công suất cực đại (hp) |
306
|
|||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
5800
|
|||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
400
|
|||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
3000-4000
|
|||||
| Kiểu dáng động cơ |
I
|
|||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước, đặt ngang
|
|||||
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp
|
|||||
| Loại hộp số |
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
|
|||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
51
|
|||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) |
4.7
|
|||||
| Tốc độ tối đa (km/h) |
250
|
|||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 6d-TEMP
|
|||||
| Chế độ vận hành |
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual
|
|||||
| Loại Hybrid | Mild Hybrid (MHEV) | - | ||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 14 hp | - | ||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 150 Nm | - | ||||
| Loại pin | Li-Ion (cho hệ thống Mild Hybrid 48V) | - | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
MacPherson strut
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Đa liên kết
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
LED High Performance
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
|
|||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ||||
| Vô lăng |
Vô lăng bọc da Nappa
|
|||||
| Khởi động xe từ xa |
✔︎
|
|||||
| Ghế lái |
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
|
|||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
|||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✔︎
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
2 vùng (THERMOTRONIC)
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||
| Màn hình giải trí | Màn hình 7inch | Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch | ||||
| Đèn trang trí nội thất |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||
| Cửa kính |
Kính cách nhiệt
|
|||||
| Chuẩn kết nối |
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C
|
|||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Dây đai an toàn |
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control |
✔︎
|
|||||
| Camera | Lùi | - | ||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
✔︎
|
|||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS |
✔︎
|
|||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
✔︎
|
|||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
|||||
| Quản lý xe qua ứng dụng |
✔︎
|
|||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !