Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2011
Các đời xe Mercedes Benz C class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 3 - 2011 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2014 | |||
| Mã thế hệ | W204 | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2996 | 1796 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4591 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1770 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1447 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1521 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1514 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 106 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | |||
| Kích thước lốp/lazang | AMG 17” thiết kế 5 cánh đôi | 225/45R17 - 225/45R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1575 | 1505 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2090 | 2020 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 351 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | M 272 KE 30 | 1.8 L M271 CGI BlueEFFIENCY | ||
| Công suất cực đại (kW) | 170 | 135 | 150 | |
| Công suất cực đại (hp) | 231 | 184 | 204 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 5250 | 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | 270 | 310 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2500 - 5000 | 1800 - 4600 | 2000 - 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Chữ I | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Loại tăng áp | - | Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động 7G-TRONIC PLUS | Tự động | Tự động 7G-TRONIC PLUS | |
| Số lượng cấp số | 7 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 66 +8 | 59 +8 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.2 | 7.8 | 7.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 246 | 235 | 240 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.4 - 9.6 | 6.4 - 6.9 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |||
| Phanh sau | Đĩa đặc | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu hiển thị 5’’ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Thể thao 3 chấu bọc da nappa cao cấp | Bọc da, chỉnh 4 hướng | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế | Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế | Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 6 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa | |||
| Chuẩn kết nối | CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Dây đai an toàn | Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !