Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz CLK class
Xem chi tiết các đời xe Mercedes Benz CLK class cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 2006Xem chi tiết » |
Đời 2005Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 5461, 3498, 1796, 3199 | 5461, 3498, 3199 | 4966, 3498, 1796, 3199 | 3498, 3199 | |
| Hộp số | - | số tự động | ||||
| Dẫn động | - | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | - | 4 | 4, 5 | |||
| Số cửa | - | 2 | ||||
| Kiểu dáng | - | Convertible/Cabriolet, Coupe | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !