Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 5 - 2021 5
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2022 2023 2022
Mã thế hệ W213
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1991 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4923 4930 4923 4930
Chiều Rộng (mm) 1852 1870
Chiều Cao (mm) 1468 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2939
Kích thước lốp/lazang Mâm xe 17 inch 10 chấu 18 inch Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép Mâm xe 17 inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg) 1655 1707 1655
Trọng lượng toàn tải (kg) 2295 2315 2295
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M264 E20 DEH LA M264 E15 DEH LA
Công suất cực đại (kW) 145 190 115
Công suất cực đại (hp) 197 258 156
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - 6100 6100 5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 320 370 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 1650 - 4000 1800 - 4000 1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Tăng áp 16V I4 Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo) Tăng áp 16V I4
Loại hộp số Tự động 9G-TRONIC Tự động Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 9 9 cấp 9G-TRONIC 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66/7 - 66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.4 6.2 7.5
Tốc độ tối đa (km/h) 240 250 223
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8,9 8.83 - 8,57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11,79 11.67 - 11,33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7,16 7.18 - 6,95
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Loại Hybrid - -
Loại Động cơ điện - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full-LED Full LED MULTI-BEAM LED Full-LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten - Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da thật Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ dạng 2 ống 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch Bảng đồng hồ dạng 2 ống
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng Bọc da Nappa Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được Gập được lưng ghế Gập được
Sạc không dây ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - Không có -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng THERMOTRONIC 3 3 vùng THERMOTRONIC 2 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Không có Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa - Bumester® 13 loa 590 Woat Burmester 13 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Apple Carplay hoặc Android Auto -
An toàn/An ninh
Số túi khí 9 7 9 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360 Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎