Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 2021 6 - VN2025
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2023
Năm kết thúc thế hệ 2023 -
Mã thế hệ W213 W214
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1991 1497 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4930 4949
Chiều Rộng (mm) 1852 1870 1948
Chiều Cao (mm) 1468 1460 1468 1469
Chiều dài cơ sở (mm) 2939 2961
Kích thước lốp/lazang 18 inch 19 inch AMG 18 inch Mâm 18 inch 5 chấu Mâm 19 inch 10 chấu Mâm 20 inch đa chấu AMG
Trọng lượng bản thân (kg) 1707 1750 1660 1810 1855
Trọng lượng toàn tải (kg) 2315 2380 2295 2450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M264 E20 DEH LA M264 E15 DEH LA M254 2.0L với công nghệ M254 2.0L với công nghệ
Công suất cực đại (kW) 145 190 115 150 190
Công suất cực đại (hp) 197 258 156 204 258
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320 370 250 320 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1650 - 4000 1800 - 4000 1500 - 4000 1600 - 4000 3200 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại tăng áp Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo) EQ Boost Turbo tăng áp 16V I4 -
Loại hộp số Tự động Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số 9 cấp 9G-TRONIC 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 6.2 - 7.5 6.3
Tốc độ tối đa (km/h) 240 250 223 240 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.83 8.71 8.05 7.9 - 8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.67 12.42 10.7 10.12 - 11.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.18 6.53 6.48 6.6 - 7.13
Chế độ vận hành Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual Cụm điều khiển DYNAMIC với 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành khác nhau Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - - Mild-hybrid
Loại Động cơ điện - - 48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo Comfort Hệ thống treo AGILITY CONTROL với hệ thống giảm xóc thích ứng
Hệ thống treo sau Hệ thống treo AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo Comfort Hệ thống treo AGILITY CONTROL với hệ thống giảm xóc thích ứng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED Multi-Beam LED Full LED LED High Performance DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính - Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cửa hít ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da thật Da Nappa Da Artico Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch Màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da Nappa Thể thao Bọc da Nappa Bọc da Nappa Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao đặc trưng AMG, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng, sưởi, thông gió và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng, sưởi, thông gió và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được lưng ghế Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
Sạc không dây ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không có -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 3 2 2 vùng THERMATIC 4 vùng THERMOTRONIC tích hợp tính năng cửa gió thông minh Digital Vent Control
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Siêu rộng Panorama - Không có Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Bumester® 13 loa 590 Woat - Thường Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 4D cao cấp với 17 loa, 4 bộ cộng hưởng, công suất tối đa 710 watt & công nghệ Dolby Atmos®
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay hoặc Android Auto Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây) (USB Type-C), Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 9 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360 Lùi 360 360 + Camera giám sát người lái
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ -