Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2026

Các đời xe Mercedes Benz E class khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 - VN2025
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W214
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4949
Chiều Rộng (mm) 1948
Chiều Cao (mm) 1468 1469
Chiều dài cơ sở (mm) 2961
Kích thước lốp/lazang Mâm 18 inch 5 chấu Mâm 19 inch 10 chấu Mâm 20 inch đa chấu AMG
Trọng lượng bản thân (kg) 1810 1855
Trọng lượng toàn tải (kg) 2450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M254 2.0L với công nghệ
Công suất cực đại (kW) 150 190
Công suất cực đại (hp) 204 258
Vòng tua tối đa (rpm) 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 3200 - 4000
Loại hộp số Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 6.3
Tốc độ tối đa (km/h) 240 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9 - 8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.12 - 11.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.6 - 7.13
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid Mild-hybrid
Loại Động cơ điện 48V
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo Comfort Hệ thống treo AGILITY CONTROL với hệ thống giảm xóc thích ứng
Hệ thống treo sau Hệ thống treo Comfort Hệ thống treo AGILITY CONTROL với hệ thống giảm xóc thích ứng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED High Performance DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao đặc trưng AMG, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
Ghế lái Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng, sưởi, thông gió và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng, sưởi, thông gió và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng THERMATIC 4 vùng THERMOTRONIC tích hợp tính năng cửa gió thông minh Digital Vent Control
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Thường Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 4D cao cấp với 17 loa, 4 bộ cộng hưởng, công suất tối đa 710 watt & công nghệ Dolby Atmos®
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây) (USB Type-C), Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 360 + Camera giám sát người lái
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎