Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 1990
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ W463
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 5980 5461
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4673
Chiều Rộng (mm) 1855
Chiều Cao (mm) 1938
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1501
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1501
Kích thước lốp/lazang 275/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2676 2550
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 480
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Daimler-Benz M279 E60 Daimler-Benz M157 DE55
Công suất cực đại (kW) 450 400
Công suất cực đại (hp) 621 536
Vòng tua tối đa (rpm) 4600 - 5600 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1000 760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2300 - 4300 2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ Chữ V
Số lượng xy lanh 12 8
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ 15.3:1 10.0:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.3 5.4
Tốc độ tối đa (km/h) 230 210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 17 13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 17.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 11.8
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, có nhớ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Kardon Logic 7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
An toàn/An ninh
Số túi khí 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎