Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2015
Các đời xe Mercedes Benz G class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 1 - 2012 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 1990 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2018 | - | |
| Mã thế hệ | - | W463 | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 5461 | 2987 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4673 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 1855 | - | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1938 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2850 | - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1501 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1501 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 275/50R20 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2550 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 480 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | Daimler-Benz M157 DE55 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 400 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 536 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5500 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 760 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 2000 - 5000 | - | |
| Kiểu dáng động cơ | - | Chữ V | - | |
| Số lượng xy lanh | - | 8 | - | |
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | - | |
| Loại tăng áp | - | Turbo + Intercooler | - | |
| Tỷ số nén động cơ | - | 10.0:1 | - | |
| Loại hộp số | - | Tự động | - | |
| Số lượng cấp số | - | 7 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 96 | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.4 | - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 210 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 13.8 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 17.2 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 11.8 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 5 | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Phanh trước | - | Đĩa tản nhiệt | - | |
| Phanh sau | - | Đĩa tản nhiệt | - | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | Bi-Xenon | - | |
| Cụm đèn sau | - | Halogen | - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | - | |
| Giá nóc | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện, có nhớ, sưởi | - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✕︎ | - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40, sưởi | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | - | Tự động | - | |
| Số vùng điều hòa | - | 2 | - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | - | |
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh | - | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống loa | - | Kardon Logic 7 | - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | - | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 4 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | |
| Camera | - | Lùi | - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✕︎ | - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✕︎ | - | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | - | |
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | - | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✕︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !