Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2026

Các đời xe Mercedes Benz G class khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W465
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Áo
Nhiên liệu Xăng Điện
Dung tích động cơ 3982 -
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4873 4730
Chiều Rộng (mm) 1984 1954
Chiều Cao (mm) 1966 1986
Chiều dài cơ sở (mm) 2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1654
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1654
Kích thước lốp/lazang AMG 22 inch AMG 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2560 3085
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200 32500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4.0 L V8 M177 -
Công suất cực đại (kW) 430 -
Công suất cực đại (hp) 577 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 850 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 3500 -
Kiểu dáng động cơ Chữ V -
Số lượng xy lanh 8 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại tăng áp Turbo -
Loại hộp số Tự động thể thao Tự động
Số lượng cấp số 9 1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.5 4.7
Tốc độ tối đa (km/h) 220 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.15 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.85 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.58 -
Chế độ vận hành Tiết kiệm, Thoải mái, Thể thao, Cá nhân
Loại Động cơ điện - 4 động cơ điện
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 587 (432 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 1164
Dung lượng Pin (kWh) - 116
Loại pin - Lithium-ion, 400V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 434 - 473
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - 277 - 403
Loại sạc nhanh - 11
Thời gian sạc nhanh (h) - 31 (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - 200
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL
Hệ thống treo sau Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL
Ngoại thất
Cụm đèn trước Multi-Beam LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ thời gian analogue + 12.3 inch chuẩn HD
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Thể thao AMG, da Nappa, ốp gỗ da Nappa cao cấp với các đường chỉ thêu màu xanh tương phản
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế phía sau gập được, sưởi
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Có, chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí Hệ thống COMAND Online với màn hình 12,3-inch chuẩn HD, Apple Carplay và Android Auto Hệ thống COMAND Online với màn hình 12,3-inch chuẩn HD. MBUX High-End Rear Seat Entertainment với 2 màn hình 11,6-inch tích hợp sau lưng hàng ghế trước
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Burmester® với 15 loa, công suất 590 watts Burmester® 3D với 18 loa, công suất tối đa 780 watt
An toàn/An ninh
Số túi khí 9
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎