Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GL năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2012
Năm kết thúc thế hệ 2019
Mã thế hệ X166
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 5461 4663 2996 2987
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5141 5120
Chiều Rộng (mm) 1982 1934
Chiều Cao (mm) 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1675
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Kích thước lốp/lazang 275/55R19 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2580 2370 2360
Trọng lượng toàn tải (kg) 3250
Dung tích khoang hành lý (lít) 680 - 2300 453 - 2656
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M157 DE55 5.5 L V8 M278 DE46 4.7L V8 M 276 DE 30 AL OM642 LS DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW) 440 335 190
Công suất cực đại (hp) 550 435 333 255
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5250 - 5500 5250 - 6000 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 760 700 480 620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4500 1800 - 4000 1600 - 4000 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ Chữ V
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Biturbo Twin-turbo Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.5:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 5.3 6.7 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) 250 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.5 9.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 18.8 11.6 12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.6 7.8 9.0
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Dạng chạc xương đòn đôi Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Hệ thống treo sau MacPherson Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Xenon Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình màu đa thông tin 4.5 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng AMG 4 chấu bọc da nappa Da
Ghế lái Thể thao điều khiển bằng điện có tích hợp sưởi ấm và massage Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa sổ trời Có
Màn hình giải trí TFT 7 inch + màn hình giải trí cho hàng ghế sau - TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh vòm Bang & Olufsen BeoSound AMG -
Chuẩn kết nối Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -