Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLB năm 2020
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | X247 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mexico | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1332 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4644 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1675 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2829 | |
| Kích thước lốp/lazang | AMG 19-inch 5 chấu kép | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1681 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2285 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 1.3L M282 turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 120 | |
| Công suất cực đại (hp) | 163 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1620 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Loại tăng áp | Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.1 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 207 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.99 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Full-LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng | |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | |
| Hàng ghế thứ 2 | Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa sổ trời | Không | |
| Màn hình giải trí | MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 7 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !