Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLB năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | X247 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Mexico | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1991 | 1332 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4644 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1675 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2829 | ||
| Kích thước lốp/lazang | AMG 19-inch 5 chấu kép | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1681 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2285 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.3L M282 turbo I4 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 120 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 163 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1620 - 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Loại tăng áp | Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | 7 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.1 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 207 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.1 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.99 | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Full-LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | - | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng | ||
| Ghế lái | Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||
| Cửa sổ trời | Không | ||
| Màn hình giải trí | MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | - | - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 7 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !