Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class

Xem chi tiết các đời xe Mercedes Benz GLE Class cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2023 4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Mã thế hệ
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ 2999, 1999 2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7, 5 5, 7
Số cửa 5 4, 5
Kiểu dáng SUV Coupe, SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4939, 4961, 4929 4924, 4939, 4961 4939, 4924, 4961
Chiều Rộng (mm) 2010, 1999 1947, 2010, 1999 2010, 1947, 1999
Chiều Cao (mm) 1730, 1720, 1795 1772, 1730, 1720 1730, 1772, 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2935, 2995 2995, 2935 2935, 2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1726
Kích thước lốp/lazang Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu, Mâm AMG 20 inch 5 chấu kép ngôi sao 20 inch, Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu, 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2295, 2325, 2645 2220, 2295, 2325 2295, 2220, 2325
Trọng lượng toàn tải (kg) 3050, 2700 3000, 3050 3050, 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) 655 -1790, 490 - 1915 628 - 2052, 655 -1790
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M256, M254 M256
Công suất cực đại (kW) 270, 320, 185 270, 320
Công suất cực đại (hp) 367, 435, 249 367, 435
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6100, 6100, 5800 5500 - 6100, 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500, 520, 400 500, 520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4500, 1800 - 4500, 2000 - 3200 1600 - 4500, 1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6, 4 6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp Tăng áp kép EQ BOOST, Turbo Intercooler Tăng áp kép EQ BOOST
Tỷ số nén động cơ 10.5 -
Loại hộp số Tự động, Tự động 9G-TRONIC Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85, 65 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.7s, 5.3s, 6.1 5.7s, 5.3s
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.74, 12.54 10.67, 11.74, 12.54 11.74, 10.67, 12.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.13, 15.38 11.97, 13.13, 15.38 13.13, 11.97, 15.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.95, 10.91 9.92, 10.95, 10.91 10.95, 9.92, 10.91
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d -
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành, Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand, Electric, Hybrid, Eco Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand, Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành, Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid Mild-Hybrid, PHEV Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 21, 134 (100 kW) 21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 250, 440 250
Công suất cực đại kết hợp (hp) 383 (285 kW) -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 600 -
Dung lượng Pin (kWh) 25.28 kWh -
Loại pin Lithium-ion -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 95 - 114 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 25 kWh -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 2h75 (AC 11kW) -
Loại sạc nhanh DC -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (0 - 80%) -
Công suất sạc tối đa (kW) 60 kW -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo khí nén AIRMATIC, Khí nén AMG Ride Control Thích ứng, Hệ thống treo khí nén AIRMATIC, Khí nén AMG Ride Control Hệ thống treo khí nén AIRMATIC, Thích ứng, Khí nén AMG Ride Control
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng, Khí nén AMG Ride Control Thích ứng, Hệ thống treo thích ứng, Khí nén AMG Ride Control Hệ thống treo thích ứng, Thích ứng, Khí nén AMG Ride Control
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
Tùy chọn
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp, Da Nappa cao cấp và Artico Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12, 3-inch, Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12, 3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng, 3 chấu bọc da Nappa Vô lăng 3 chấu bọc da, Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng, Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái Sưởi, Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió, hỗ trợ làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi, Sưởi và thông gió Sưởi, Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Sưởi, Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió, hỗ trợ làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi, Sưởi và thông gió Sưởi, Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3 Không có Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi, Không có Không có, Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2, 4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic Không có, Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic, Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa, Cách âm Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí
7, 9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Lùi, 360 360, Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
Tùy chọn
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎