Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2015 -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 -
Năm kết thúc thế hệ 2019 -
Mã thế hệ W166/C292 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2996 2143
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5 4 5 4 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4819 4900 4819 4891 -
Chiều Rộng (mm) 1935 2003 1935 2003 -
Chiều Cao (mm) 1796 1731 1796 1719 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2915 -
Kích thước lốp/lazang 18 inch 20 inch 19 inch AMG 21 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) 2130 2180 2130 2220 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2900 2850 2900 2880 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.0 L M276 DE 30 V6 -
Công suất cực đại (kW) 245 286 -
Công suất cực đại (hp) 333 390 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 - 6000 5500 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 480 520 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 1800 - 4000 -
Loại hộp số Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus -
Số lượng cấp số 7 9 7 9 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 93/12 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.1 6.0 6.1 5.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) 247 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2 8.7 - 9.0 9.2 8.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.7 -
Chế độ vận hành Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic -
Hệ thống treo sau Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED -
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cửa hít - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 ống với màn hình màu 4.5 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió -
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 2 3 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời - Có, chỉnh điện Panoramic -
Màn hình giải trí Màn hình màu TFT 8 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa - Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Lùi 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -