Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2021
Các đời xe Mercedes Benz GLE Class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | 4 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2018 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | W167/C167 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | Mỹ | |||
| Nhiên liệu | Diesel | Hybrid | |||
| Dung tích động cơ | 1950 | 2999 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 5 | 7 | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4924 | 4961 | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1947 | 1999 | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1772 | 1720 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2995 | 2935 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 20 inch | Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2220 | 2325 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 3000 | 3050 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 628 - 2052 | 655 -1790 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | - | M256 | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 270 | 320 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 367 | 435 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5500 - 6100 | 6100 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 500 | 520 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1600 - 4500 | 1800 - 4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | - | 6 | |||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | |||
| Loại tăng áp | - | Tăng áp kép EQ BOOST | |||
| Loại hộp số | - | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | - | 9 cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 85 | - | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.7s | 5.3s | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 250 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 10.67 | 12.54 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 11.97 | 15.38 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 9.92 | 10.91 | ||
| Chế độ vận hành | - | Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand | |||
| Loại Hybrid | - | Mild-Hybrid | |||
| Loại Động cơ điện | - | 48V | - | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 21 | |||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 250 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | - | Thích ứng | Khí nén AMG Ride Control | ||
| Hệ thống treo sau | - | Thích ứng | Khí nén AMG Ride Control | ||
| Phanh trước | - | Đĩa | |||
| Phanh sau | - | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | - | Multi-Beam LED | |||
| Cụm đèn sau | - | LED | |||
| Ăng ten | - | Kính | - | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |||
| Cửa hít | - | ✔︎ | - | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | |||
| Giá nóc | - | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da Nappa cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | |||
| Vô lăng | - | Vô lăng 3 chấu bọc da | Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Lưng ghế sau gập được | |||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi | Không có | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |||
| Điều hòa | - | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | - | 2 | 4 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | - | Không có | Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic | ||
| Màn hình giải trí | - | Màn hình giải trí 12.3 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | - | Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |||
| Chuẩn kết nối | - | MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™ | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | - | 7 | 9 | ||
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | |||
| Camera | - | Lùi | 360 | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | - | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !