Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLS năm 2020
Các đời xe Mercedes Benz GLS khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 3 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2019 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | X167 | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Mỹ | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 3982 | 2999 | 2925 | |
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 5207 | 5226 | 5207 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1956 | 2030 | 1956 | |
| Chiều Cao (mm) | 1823 | 1845 | 1823 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3135 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1730 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1725 | - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 6.15 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 275/45 R21 | 275/45 R21, 315/40 R21 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2585 | 2460 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 3340 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | M177 | M256 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 360 | 270 | 243 | |
| Công suất cực đại (hp) | 483 | 367 | 330 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | 6100 | 3600 - 4200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 700 | 500 | 700 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000-4000 | 1600 - 4500 | 1200 - 3200 | |
| Kiểu dáng động cơ | V | I | ||
| Số lượng xy lanh | 8 | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Đặt dọc, phía trước | Phía trước, đặt dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | - | Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail | |
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 9 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 90 | - | 90 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.3 | 6.2 | 6.3 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 246 | 238 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 11.79 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 13.73 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 10.67 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | - | ||
| Chế độ vận hành | - | Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad | - | |
| Loại Hybrid | Mild Hybrid (MHEV) | Mild Hybrid (EQ Boost) | - | |
| Loại Động cơ điện | - | Khởi động tích hợp ISG | - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 21 hp | - | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 250 Nm | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Khí nén đa liên kết (AIRMATIC) | Khí nén AIRMATIC | Độc lập, khí nén AIRMATIC | |
| Hệ thống treo sau | Khí nén đa liên kết (AIRMATIC) | Khí nén AIRMATIC | Độc lập, khí nén AIRMATIC | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | MULTIBEAM LED | Multibeam LED | - | |
| Cụm đèn sau | LED | - | ||
| Ăng ten | Vây cá mập | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | - | |
| Giá nóc | ✔︎ | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa cao cấp | Da Nappa | Da cao cấp | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | 12.3 inch | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | Bọc da Nappa, 3 chấu đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số | Da | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage | Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi và thông gió | |
| Hàng ghế thứ 2 | - | Bọc da, chỉnh điện, có sưởi | - | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện | - | 2 chỗ, chỉnh điện, gập điện | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | Tự động THERMOTRONIC | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | - | |
| Số vùng điều hòa | 5 vùng | 3 vùng | - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | - | |
| Cửa sổ trời | Panorama | Toàn cảnh Panorama | Cửa sổ trời Panorama siêu rộng | |
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3 inch MBUX | 12.3 inch, MBUX | Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hệ thống MBUX | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống loa | - | Burmester® 3D surround sound system | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | Kính cách âm, cách nhiệt | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | Cách âm, cách nhiệt, tối màu | |
| Chuẩn kết nối | USB-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | USB Type-C, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 9 | - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | - | 3 điểm cho tất cả các ghế, bộ căng đai khẩn cấp | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | - | |
| Camera | Camera 360 độ | Camera 360 | Camera 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !