Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz ML Class
Xem chi tiết các đời xe Mercedes Benz ML Class cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng, Diesel | ||||
| Dung tích động cơ | 2996 | 3498, 2996, 2143 | 3498, 2143 | 3498, 2987, 2143 | 3498, 2987 | |
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||
| Số chỗ | 5 | 7, 5 | 5 | |||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !