Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz R class
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 3498, 2996 | 2996 | 5461, 2996 | 5461, 3498 | |
| Hộp số | - | số tự động | ||||
| Dẫn động | - | AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau | RWD - Dẫn động cầu sau | AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | - | 6, 7 | 7 | |||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | Crossover | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !