Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 6
Năm bắt đầu thế hệ - 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2020
Mã thế hệ - W222
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 4663 5980 5461 4663 2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4 5 4 5 4 5
Số cửa 2
4
Kiểu dáng Coupe
Sedan
Hạng xe - D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5246 5453 5246
Chiều Rộng (mm) - 1899
Chiều Cao (mm) - 1496 1498 1496
Chiều dài cơ sở (mm) - 3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130
Kích thước lốp/lazang - 245/45 R19 245/40 R20 ; 275/35 R20 245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 2015 - 1940
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2730 - 2635
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M278 M276
Công suất cực đại (kW) - 335 333 245
Công suất cực đại (hp) - 455 480 333
Vòng tua tối đa (rpm) - 5250-5500 5250-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 700 480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800-3500 1600-4000
Kiểu dáng động cơ - V
Số lượng xy lanh - 8 6
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc
Loại tăng áp - Twin-turbo Bi-turbo Twin-turbo
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 9G-TRONIC 7G Tronic Plus 7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.8 5.0 6.1
Tốc độ tối đa (km/h) - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 9.1 8.9 8.1
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau - Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước - Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau - Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Full LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa cap cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng Da cao cấp + gỗ
Ghế lái - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Panorama Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control Panorama
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W 13 loa 3D, công suất 500W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 8
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎