Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 6 - 6
Năm bắt đầu thế hệ - 2013 - 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2020 - 2020
Mã thế hệ - W222 - W222
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2996 5980 3982 2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4 5 4 5 4
Số cửa 2
4
Kiểu dáng Coupe
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5255 - 5462
Chiều Rộng (mm) - 1899 - 1899
Chiều Cao (mm) - 1494 - 1498
Chiều dài cơ sở (mm) - 3165 - 3365
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1630 1624 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1635 1631 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130 - 130
Kích thước lốp/lazang - 245/50 R18 245/40 R19 - 245/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - 2015 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2700 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M276 - M276
Công suất cực đại (kW) - 270 - 270
Công suất cực đại (hp) - 367 - 367
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500-6000 - 5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 500 - 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800-4500 - 1800-4500
Kiểu dáng động cơ - V - V
Số lượng xy lanh - 6 - 6
Vị trí đặt động cơ - Trước, dọc - Trước, dọc
Loại tăng áp - Twin-turbo - Twin-turbo
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 9G-TRONIC - 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70 - 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.4 - 5.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.2 - 8.2
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành - 4 chế độ lái - 4 chế độ lái
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multi-Beam LED - Multi-Beam LED
Cụm đèn sau - LED - LED
Ăng ten - Tích hợp trên kính - Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - 3 chấu bọc da cao cấp + gỗ - 3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Ghế lái - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió - Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4 vùng - 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Panorama - Panorama
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa - 13 loa Burmester, công suất 590W 26 loa Burmester, công suất 1590W - 26 loa Burmester, công suất 1590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế - Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth - Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 8 - 8
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera 360 - Camera 360
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ - ✔︎