Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 7 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2020 -
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ - W223 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 3982 2999 2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5289 -
Chiều Rộng (mm) - 1956 -
Chiều Cao (mm) - 1503 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 3216 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1650 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1670 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130 -
Kích thước lốp/lazang - 255/45 R19 255/40 R20 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2130 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2760 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M256 (có EQ Boost) -
Công suất cực đại (kW) - 270 -
Công suất cực đại (hp) - 367 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500-6100 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 500 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600-4500 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 6 -
Vị trí đặt động cơ - Đặt dọc, phía trước -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 9G-TRONIC -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.3 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 -
Chế độ vận hành - Eco, Comfort, Sport, Individual -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Khí nén AIRMATIC -
Hệ thống treo sau - Khí nén AIRMATIC -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multi-Beam LED -
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Tích hợp trên kính -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cửa hít - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa Da nappa cao cấp -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da nappa -
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân -
Sạc không dây - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 4 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panoramic -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - OLED 12.8 inch OLED 12.8 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - 13 loa Burmester, công suất 590W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính -
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 -
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Tính năng đánh lái trục bánh sau - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ -