Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 7
Năm bắt đầu thế hệ - 2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ - W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 5980 3982 2999 2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4 5 4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5469 5289 5469
Chiều Rộng (mm) - 2109 1956
Chiều Cao (mm) - 1510 1503 1510
Chiều dài cơ sở (mm) - 3395 3216 3396
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130
Kích thước lốp/lazang - 255/45 R19 255/40 R20 255/45 R19 255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - 2130
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW) - 270
Công suất cực đại (hp) - 496 367
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 700 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600-4500
Kiểu dáng động cơ - Chữ V I
Số lượng xy lanh - 8 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Đặt dọc, phía trước
Loại hộp số - Tự động AT
Số lượng cấp số - 9 9G-TRONIC
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.8 5.3 5.6
Tốc độ tối đa (km/h) - 250
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6
Chế độ vận hành - Eco, Comfort, Sport, Individual
Loại Hybrid - Mild-hybrid EQ Boost -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 21 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 249 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau - Khí nén AIRMATIC
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multi-Beam LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa Da nappa cao cấp Da Nappa Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ kỹ thuật số Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da nappa Bọc da nappa cao cấp với logo MAYBACH
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - Dạng thương gia, chỉnh điện/làm mát/sưởi/massage, chế độ nghỉ ngơi dành cho "ông chủ", màn hình giải trí, máy tính bảng điều khiển chức năng, tủ lạnh mini, bàn làm việc... Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân, bàn gấp
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 12,8 inch OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - 13 loa Burmester, công suất 590W 15 loa Burmester 3D, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎