Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 7 - 7
Năm bắt đầu thế hệ - 2020 - 2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ - W223 - W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức Thái Lan - Đức
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 5980 3982 2999 2996 2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4 5 4 5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5469 5289 - 5179
Chiều Rộng (mm) - 2109 1956 - 1954
Chiều Cao (mm) - 1510 1503 - 2109
Chiều dài cơ sở (mm) - 3395 3216 - 3106
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1650 - 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1670 - 1683
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130 -
Kích thước lốp/lazang - 255/45 R19 255/40 R20 - 225/45R19 - 285/40R19
Trọng lượng bản thân (kg) - 2130 - 2290
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2760 - 3052
Dung tích khoang hành lý (lít) - 350
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M256 (có EQ Boost) - DOHC
Công suất cực đại (kW) - 270 -
Công suất cực đại (hp) - 496 367 - 367
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500-6100 - 5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 700 500 - 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600-4500 - 1600-4500
Kiểu dáng động cơ - Chữ V I - Thẳng hàng I
Số lượng xy lanh - 8 6 - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Đặt dọc, phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Twin-scroll turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ - 10.5:1
Loại hộp số - Tự động AT - Tự động G-TRONIC
Số lượng cấp số - 9 9G-TRONIC - 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 67
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.8 5.3 - 4.9
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 - 250
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 -
Chế độ vận hành - Eco, Comfort, Sport, Individual -
Loại Hybrid - Mild-hybrid EQ Boost - PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 21 - 148 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 249 - 480
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 503 (375 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 750
Dung lượng Pin (kWh) - 28.6
Loại pin - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 107
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Khí nén AIRMATIC -
Hệ thống treo sau - Khí nén AIRMATIC -
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multi-Beam LED -
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Tích hợp trên kính -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cửa hít - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa Da nappa cao cấp -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ kỹ thuật số Kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da nappa -
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Dạng thương gia, chỉnh điện/làm mát/sưởi/massage, chế độ nghỉ ngơi dành cho "ông chủ", màn hình giải trí, máy tính bảng điều khiển chức năng, tủ lạnh mini, bàn làm việc... Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân -
Sạc không dây - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 4 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Toàn cảnh Panoramic -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Cảm ứng 12,8 inch OLED 12.8 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - 13 loa Burmester, công suất 590W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính -
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 -
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Tính năng đánh lái trục bánh sau - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ -