Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 7 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | W223 | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 5980 | 2999 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 4 | 5 | 4 | ||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 5469 | 5289 | 5469 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1956 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1510 | 1503 | 1510 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3396 | 3216 | 3396 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1650 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1670 | - | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 130 | |||
| Kích thước lốp/lazang | Maybach 21-inch đa chấu | 255/45 R19 | 255/40 R20 | 235/55 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2330 | 2130 | 2015 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2890 | 2760 | 2820 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 6.0 L M279 V12 | M256 (có EQ Boost) | - | ||
| Công suất cực đại (kW) | 450 | 270 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 612 | 367 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 - 5500 | 5500-6100 | 6100 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 900 | 500 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 4000 | 1600-4500 | 4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | I | |||
| Số lượng xy lanh | 12 | 6 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Đặt dọc, phía trước | Phía trước, đặt dọc | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun nhiên liệu trực tiếp | |||
| Loại tăng áp | Twin-turbo | - | Tăng áp | ||
| Loại hộp số | Tự động 9G-TRONIC Plus | AT | |||
| Số lượng cấp số | 9 | 9G-TRONIC | 9 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 | - | 76 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.5 | 5.3 | 5.6 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 8.4 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 11.3 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 6.6 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6 | |||
| Chế độ vận hành | - | Eco, Comfort, Sport, Individual | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Khí nén AIRMATIC | Độc lập, phần tử khí nén | |||
| Hệ thống treo sau | Khí nén AIRMATIC | Độc lập, phần tử khí nén | |||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED Digital Light | Multi-Beam LED | - | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | - | ||
| Ăng ten | - | Tích hợp trên kính | - | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||||
| Cửa hít | ✔︎ | - | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế da Nappa cao cấp màu Nâu Nut | Da Nappa | Da nappa cao cấp | - | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình 12.3-inch và hiệu ứng hiển thị 3D | Kỹ thuật số 12.3 inch | - | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Da, sưởi | Bọc da nappa | - | ||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện + Nhớ ghế 3 vị trí + Sưởi | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện + Nhớ ghế + Sưởi | Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát | - | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế thương gia + Chỉnh điện + Nhớ ghế + Sưởi + Massage + Bàn gấp cho ghế sau | Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân | - | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động THERMOTRONIC | Tự động | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | 4 | - | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Siêu rộng Panorama | Toàn cảnh Panoramic | - | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | - | |||
| Màn hình giải trí | OLED 12.8 inch + 2 màn hình 11.6 inch ghế sau, MBUX, Android Auto, Apple Carplay, GPS | OLED 12.8 inch | - | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống loa | Burmester® High-end 4D, 31 loa và công suấ 1350 watt | 13 loa Burmester, công suất 590W | - | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính | - | ||
| Chuẩn kết nối | USB type C | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX | - | |
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | 10 | - | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khai cẩn cấp & giới hạn lực siết | 3 điểm, căng đai tự động | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | 360 | Camera 360 | - | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✔︎ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Tính năng đánh lái trục bánh sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | - | |||
| Khóa vi sai cầu sau | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | - | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !