Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz SLK class

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 - 2008
Năm bắt đầu thế hệ - 2004
Năm kết thúc thế hệ - 2011
Mã thế hệ - R171
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 3498
Hộp số - số tự động
Dẫn động - RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ - 2
Số cửa - 2
Kiểu dáng - Convertible/Cabriolet
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4103
Chiều Rộng (mm) - 1788
Chiều Cao (mm) - 1298
Chiều dài cơ sở (mm) - 2430
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1549
Kích thước lốp/lazang - 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1485
Dung tích khoang hành lý (lít) - 300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Daimler-Benz M272 E35 V6
Công suất cực đại (kW) - 225
Công suất cực đại (hp) - 301
Vòng tua tối đa (rpm) - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 360
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4900
Kiểu dáng động cơ - Chữ V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 14.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Lò xo cuộn độc lập
Hệ thống treo sau - Lò xo cuộn độc lập
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-xenon
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Vô lăng - Bọc da
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa sổ trời - Mui cứng
Màn hình giải trí - LCD 5 inch
Hệ thống loa - 9
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎