Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz V class năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2024 -
Năm bắt đầu thế hệ 2014 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W447 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Tây Ban Nha -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 6
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5390 5410 -
Chiều Rộng (mm) 1928 -
Chiều Cao (mm) 1910 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3430 3200 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 149 -
Kích thước lốp/lazang 18 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) 3100 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3680 3800 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 1030 - 4630 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ R4 2.0L -
Công suất cực đại (kW) 170 -
Công suất cực đại (hp) 231 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại tăng áp Turbo R4 -
Loại hộp số Tự động 9G-Tronic -
Số lượng cấp số 9 cấp -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.1 -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5 -
Chế độ vận hành Dynamic (Eco, Comfort, Sport) -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước hệ thống treo AIRMATIC -
Hệ thống treo sau hệ thống treo AIRMATIC -
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Multibeam LED -
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Lugano -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Da -
Ghế lái Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí. -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí. -
Hàng ghế thứ 2 2 ghế độc lập Thương gia, bệ đỡ chân, massage, thông gió và nhớ vị trí 2 ghế độc lập -
Sạc không dây ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 3 ghế ngồi -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12,3 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa Âm thanh vòm Burmester 15 loa 640W Thường -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto -
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -