Thông số kĩ thuật của xe MG 5

Xem chi tiết các đời xe MG 5 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1, 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2017, 2020 2020
Mã thế hệ AP31, AP32 AP32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc, Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498, 1490 1490
Hộp số số tay, số tự động số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4601, 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1818, 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1489, 1480, 1473 1480, 1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1562 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65, 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 205/55R16, 195/65R15, 215/50R17 215/50R17, 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1185, 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1637 -
Dung tích khoang hành lý (lít)
401
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
84
Công suất cực đại (hp) 113, 112 112
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Tỷ số nén động cơ - 11.5:1 -
Loại hộp số Số sàn, Tự động CVT Tự động CVT, Số sàn Tự động CVT
Số lượng cấp số 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp, 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 5.7, 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn, Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector, LED Projector, LED LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da công nghiệp Nỉ, Da, Da công nghiệp Da công nghiệp, Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 3.5 inch Màn hình màu 3, 5 inch, 7 inch, 3.5 inch 7 inch, 3.5 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, sưởi, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 3 tựa đầu 3 tựa đầu, gập được -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Có, Không
Màn hình giải trí 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch, 10.1 inch - Apple CarPlay/Android Auto, Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4, 6 6, 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth, USB Type-A, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6 6, 2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Lùi, 360 360, Lùi
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn