Thông số kĩ thuật của xe MG HS năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam)
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1490
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4610
Chiều Rộng (mm) 1876
Chiều Cao (mm) 1664
Chiều dài cơ sở (mm) 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1593
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 1989
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L TGI Turbo
Công suất cực đại (kW) 5600 rpm
Công suất cực đại (hp) 160
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 4400
Kiểu dáng động cơ I4
Loại hộp số DCT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Chế độ vận hành - Eco - Normal - Sport - Custom
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt -
Rửa đèn pha -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước -
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cửa hít - ✕︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh -
Vô lăng Bọc da
Khởi động xe từ xa -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) -
Kiểm soát lực kéo (TSC) -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control -
Camera Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) -
Hệ thống cảnh báo tốc độ -
Phanh tay điện tử -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động -
Cảm biến áp suất lốp TPMS -
Nhắc nhở cài dây an toàn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy -
Quản lý xe qua ứng dụng -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Gài cầu điện -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) -
Hỗ trợ giữ làn LKA -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) -
Hệ thống ổn định gió ngang -
Hệ thống xe tự lái -