Thông số kĩ thuật của xe MG ZS năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | ZS11 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1498 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | B | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4323 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1809 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1653 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2585 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1526 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1539 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60 R16 | 215/55 R17 | 215/60 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1722 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 359 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | DOHC 4-cylinder, NSE | |||
| Công suất cực đại (kW) | 84 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 112 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 150 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử | |||
| Loại hộp số | CVT | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.59 | 6.53 | 6.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.61 | 7.75 | 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.4 | 5.82 | 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |||
| Chế độ vận hành | Normal, Urban, Dynamic | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá mập | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu hiển thị đa thông tin | |||
| Vô lăng | Da | |||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |||
| Số vùng điều hòa | 1 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | 10.1 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 | 4 | ||
| Cửa kính | Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái | Xuống 1 chạm bên ghế lái | ||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 4 | 2 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm, căng đai tự động | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Sonet năm 2023
-
So sánh với Kia Sonet năm 2021
-
So sánh với Mazda CX3 năm 2021
-
So sánh với Mazda CX3 năm 2024
-
So sánh với Mazda CX3 năm 2025
-
So sánh với Kia Seltos năm 2022
-
So sánh với Kia Sonet năm 2022
-
So sánh với Honda HRV năm 2026
-
So sánh với Honda HRV năm 2025
-
So sánh với Kia Sonet năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !