Thông số kĩ thuật của xe Mini Clubman

Xem chi tiết các đời xe Mini Clubman cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
F54
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu Xăng Xăng, Diesel Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1499 1998, 1499, 1995 1998, 1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4266, 4253
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1441
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559, 1553
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1561, 1555
Kích thước lốp/lazang
18 Inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
Dung tích khoang hành lý (lít)
360 - 1250
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbo I4
Công suất cực đại (hp)
192, 231
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280, 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4600, 1450 - 4500
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
7, 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.2, 6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
228, 238
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5 - 5.7, 7.2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thích ứng
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện
Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Tùy chọn
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da, Da pha Dinamica
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
Tùy chọn
Hệ thống loa
Harman Kardon HiFi 12 loa 360W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Chuẩn kết nối
Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Cân bằng điện tử (ESC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn