Thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1499 1998 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 4
Số cửa 5 3
Kiểu dáng Hatchback Coupe
Hạng xe -