Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Attrage năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ nhất 3 Thế hệ thứ nhất 3 Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2020 2014 2020 2014
Năm kết thúc thế hệ 2019 - 2019 - 2019
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1193
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4245 4305 4245 4305 4245
Chiều Rộng (mm) 1670
Chiều Cao (mm) 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1445 - 1445 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1430 - 1430 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8
Kích thước lốp/lazang - 185/55 R15 - 185/55R15 185/55 R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1330 - 1350 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 450 - 450 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.2L MIVEC DOHC MIVEC 12 van 1.2L MIVEC DOHC MIVEC 12 van 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 57 kW (tại 6000 vòng/phút) 57 57 kW (tại 6000 vòng/phút) 57 57 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 78
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3
Vị trí đặt động cơ - Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Số sàn Tự động vô cấp CVT CVT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5 Vô cấp - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Tốc độ tối đa (km/h) - 170 - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 5.3 - 5.63 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 6.6 - 7.14 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 4.5 - 4.76 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 5 Euro 4 Euro 5 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED Halogen
Ăng ten - Dạng cột - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✕︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog 7 inch Analog Analog 7 inch Analog
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✔︎ -
Vô lăng Urethane Bọc da Da Urethane
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎ - ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 1 - 1 -
Màn hình giải trí Radio AM/FM, CD/MP3 Cảm ứng 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3 Cảm ứng 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3
Hệ thống loa 2 4 2 4 loa 4 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, Bluetooth USB, AUX USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✕︎ - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎ - ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✕︎ - ✔︎ -
Camera - Không có - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎