Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Attrage năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1193
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4305
Chiều Rộng (mm) 1670
Chiều Cao (mm) 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) 450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) 57
Công suất cực đại (hp) 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 3
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - -
Loại hộp số Số sàn CVT
Số lượng cấp số 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Dạng cột Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Không có Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎