Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Lancer năm 2002

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1584
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4480
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Trọng lượng bản thân (kg) 1260
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 73
Công suất cực đại (hp) 98
Vòng tua tối đa (rpm) 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Tốc độ tối đa (km/h) 183
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio
Hệ thống loa 4
Cửa kính Kính trước chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2