Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Lancer năm 2004

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1584
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4480
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1260 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 4G18
Công suất cực đại (kW) 73 78
Công suất cực đại (hp) 98 105
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điện tử (MPI) -
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Tốc độ tối đa (km/h) 183 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) Độc lập, Đa liên kết (Multi-link) với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio Không (Radio/CD cơ bản)
Hệ thống loa 4 -
Cửa kính Kính trước chỉnh điện Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎