Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Outlander năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ 2012
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4695
Chiều Rộng (mm) 1800
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Trọng lượng bản thân (kg) 1535 1555
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (hp) 145/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.48 8.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.21 10.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.89 7.22
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da họa tiết kim cương
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎