Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xforce năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 1 | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | GR1W | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | Indonesia | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1499 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | B | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4390 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1810 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1660 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 222 | 219 | 222 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 225/50R18 | 205/60R17 | 225/50R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1230 | 1210 | 1240 | 1250 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L MIVEC | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 105Ps /6,000Rpm | 105 | 105Ps /6,000Rpm | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 141Nm /4,000Rpm | 141 | 141Nm /4,000Rpm | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4000 | - | |||
| Loại hộp số | Số tự động vô cấp CVT | |||||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.40 | 6.3 | 6.51 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.70 | 7.7 | 8.11 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.60 | 5.5 | 5.58 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |||||
| Phanh sau | Đĩa | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED Projector | LED | LED Projector | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | Vây cá | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da giảm hấp thụ nhiệt | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình đa thông tin 4.2-inch | Màn hình đa thông tin 4.2 inch | Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8 inch | Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch | ||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | Nhựa | Da | ||||
| Ghế lái | - | Chỉnh cơ | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện | |
| Sạc không dây | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh cơ | Tự động | |||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | 1 | 2 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8-inch | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 12.3 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống loa | 6 | 8 loa - Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | |||||
| Chuẩn kết nối | kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây | Android Auto và Apple CarPlay không dây | kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 4 | 6 | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Camera | Lùi | 360 | ||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | |||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | |||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ | ✔︎ | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2026
-
So sánh với Skoda Kushaq năm 2025
-
So sánh với Toyota Rush năm 2019
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2019
-
So sánh với Hyundai Creta năm 2026
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2020
-
So sánh với Toyota Rush năm 2021
-
So sánh với Lynk & Co 06 năm 2025
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2019
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !