Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xpander

Xem chi tiết các đời xe Mitsubishi Xpander cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2025, 1 - 2022 1 - 2025 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2018
Mã thế hệ NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4595 4475, 4595 4475, 4595, 4500
Chiều Rộng (mm) 1750, 1790 1750, 1800
Chiều Cao (mm) 1730, 1750 1700, 1750 1700, 1730, 1750 1700, 1.750, 1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225 205, 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2, 5.2 - 5.5 5200, 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/55R17, 195/65 R16 205/55 R16, 195/65 R16, 205/55R17 205/55 R16, 195/65 R16, 205/55R17, 205/55 R17 205/55 R16, 195/65 R16, 205/55 R17 205/55 R16, 195/65 R16, 205/55R17, 205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1285, 1280, 1840 1840, 1285, 1280 1235, 1250, 1270, 1265, 1245 1235, 1245, 1270, 1265 1235, 1245, 1275, 1265
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1790, 1840
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4A91 MIVEC I4 1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW) 77.5 77.5, 78.3 77
Công suất cực đại (hp) 105, 104 104, 105 105, 103, 104 105, 103
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - 1.5L Mivec
Số lượng xy lanh 4 - 1499
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, bố trí ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm -
Loại tăng áp Không có -
Tỷ số nén động cơ 10 -
Loại hộp số Sàn, Tự động Hộp số sàn, Tự động MT, AT
Số lượng cấp số
5, 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 7.23, 6.99, 7.1 6.8, 7.3, 7.23, 7.1, 6.99 7.00, 7.10, 7.30 6.80, 7.10, 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.39, 8.83, 8.7 8.5, 9.09, 9.39, 8.7, 8.83 8.70, 8.60, 9.09 8.50, 8.60, 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.99, 5.91, 6.2 5.8, 6.25, 5.99, 6.2, 5.91 6.00, 6.20, 6.25 5.80, 6.20, 5.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, thanh xoắn Hệ thống treo độc lập, lò xo, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn, Kiểu MacPherson Kiểu Macpherson, lò xo cuộn, Kiểu McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn Hệ thống treo bán độc lập, lò xo, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn, Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, LED Projector Dạng T-Shape, LED Projector Halogen, LED Projector Halogen, LED
Cụm đèn sau LED Đèn LED, LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn -
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎
Giá nóc
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ, Da, Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, Kỹ thuật số toàn phần Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, Kỹ thuật số toàn phần 8 inch -
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc Da Bọc Da, Bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Da Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng, Da, chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
Tùy chọn
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Hàng ghế thứ hai gập 50:50, Hàng ghế thứ ba gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
Tùy chọn
Điều hòa Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số, Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động, Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay, Chỉnh kiểu kỹ thuật số
Bệ tì tay hàng ghế 2
Tùy chọn
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Hệ thống lọc không khí - ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10-inch, Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 9 inch, Màn hình cảm ứng 10-inch, Màn hình cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch, cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch, màn hình cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch, màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa - 4 loa, 6 loa, 6 4 loa, 6 4, 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn
Cửa kính Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm điểu khiển điện điểu khiển điện, Điểu khiển điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto có dây, Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth IOS / Android Mirroring, Apple CarPlay/ Android Auto, Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6 2, Túi khí đôi 2 Túi khí đôi, 2
Dây đai an toàn Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước, Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước - Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Camera lùi Không có Camera lùi, Camera Lùi, Camera lùi
Phanh tay điện tử
Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn
Gài cầu điện - ✕︎