Thông số kĩ thuật của hãng xe Nissan
Nissan
47 Dòng xe
Navara
2000 - 2025
Truck
X trail
2002 - 2021
SUV
Sunny
1989 - 2021
Sedan
Terra
2018 - 2019
SUV
Almera
2021 - 2025
Sedan
Teana
2003 - 2018
Sedan
Kicks
2022 - 2024
SUV
Juke
2010 - 2017
SUV
Bluebird
1989 - 2009
Sedan
Wagon
Tiida
2006 - 2011
Hatchback
Sedan
Murano
2002 - 2016
SUV
Terrano
1992 - 2005
SUV
200SX
Năm 1989
Coupe
350Z
2007 - 2008
Convertible/Cabriolet
Coupe
370Z
2009 - 2020
Coupe
Altima
1993 - 2013
Sedan
Armada
Năm 2008
SUV
Cedric
1989 - 1996
Sedan
Cefiro
1989 - 2005
Sedan
Gloria
1989 - 1997
Sedan
Grand livina
2009 - 2012
SUV
Langley
Năm 1989
Hatchback
Largo
Năm 1995
Van/Minivan
Laurel
Năm 1989
Sedan
Leaf
Năm 2015
Hatchback
Livina
Năm 2010
SUV
Maxima
1989 - 2011
Sedan
Micra
2005 - 2011
Hatchback
Pathfinder
1989 - 2014
SUV
Patrol
1990 - 2009
SUV
Pick up
1998 - 2007
Truck
Pixo
2009 - 2013
Hatchback
Prairie
Năm 1996
Van/Minivan
Presea
1995 - 1999
Sedan
Primera
1990 - 2002
Sedan
Pulsar
Năm 1989
Hatchback
Sedan
Qashqai
2007 - 2012
SUV
Quest
1993 - 2013
Van/Minivan
Rogue
2007 - 2011
SUV
Sentra
1989 - 2011
Coupe
Sedan
Serena
Năm 2010
Van/Minivan
Skyline
1989 - 1998
Sedan
Stanza
1989 - 1992
Wagon
Sedan
Urvan
1994 - 2015
Van/Minivan
Vanette
1989 - 1992
Van/Minivan
Versa
2007 - 2008
Hatchback
X Terra
Năm 2009
SUV

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !