Thông số kĩ thuật của xe Nissan Presea
Xem chi tiết các đời xe Nissan Presea cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 1999Xem chi tiết » |
Đời 1998Xem chi tiết » |
Đời 1997Xem chi tiết » |
Đời 1996Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 1838 | ||||
| Hộp số | - | số tay | ||||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 5 | ||||
| Số cửa | - | 4 | ||||
| Kiểu dáng | - | Sedan | ||||
| Hạng xe | - | C | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4430 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1695 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1325 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2500 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | SR18DE | ||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 92 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | - | 125 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 156 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4800 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) | ||||
| Loại hộp số | - | MT | ||||
| Số lượng cấp số | - | 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | MacPherson Strut | ||||
| Hệ thống treo sau | - | Multi-link Beam | ||||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | - | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | Halogen | ||||
| Cụm đèn sau | - | Halogen | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Nỉ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | ||||
| Ghế lái | - | Chỉnh cơ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ | ||||
| Điều hòa | - | Chỉnh cơ | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !