Thông số kĩ thuật của xe Nissan Sunny năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4425
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang R14 R15
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ HR15DE
Công suất cực đại (kW) 73
Công suất cực đại (hp) 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số MT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 41
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng - tích hợp phím điều khiển âm thanh
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí CD/Radio/AUX Màn hình cảm ứng
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎