Thông số kĩ thuật của xe Nissan X trail năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2013 - 2013 - 2013
Năm kết thúc thế hệ 2021 - 2021 - 2021
Mã thế hệ T32 - T32 - T32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2488 1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe C - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640 - 4640 - 4640
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820
Chiều Cao (mm) 1715 - 1715 - 1715
Chiều dài cơ sở (mm) 2705 - 2705 - 2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 - 1575 - 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575 - 1575 - 1575
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 - 210 - 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 - 5.6 - 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/60R18 - 225/65R17 - 225/65R17 225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1603 - 1581 - 1581 1603
Trọng lượng toàn tải (kg) 2130 - 2130 - 2130
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ QR25 - MR20 - MR20
Công suất cực đại (kW) 126 - 106 - 106
Công suất cực đại (hp) 169 - 142 - 142
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233 - 200 - 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4400 - 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước
Loại hộp số Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT - Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT - Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp - Vô cấp - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - 60 - 60
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành ECO - ECO - ECO
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập - Độc lập - Độc lập
Hệ thống treo sau Đa liên kết - Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu - Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu LED
Cụm đèn sau LED - LED - LED
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng - Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng - Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 - Gập 50:50 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - Không - Không Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android - 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android - 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android
Hệ thống loa 6 - 4 - 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối FM/AM/MP3/AUX-in/USB - FM/AM/MP3/AUX-in/USB - FM/AM/MP3/AUX-in/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 4 - 4
Dây đai an toàn Căng đai sớm và tự động nới lỏng - Căng đai sớm và tự động nới lỏng - Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera 360 - Không - Không Lùi
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - ✕︎ - ✕︎